0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 50 — Tơ tằm
8 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 50 | Tơ tằm | ||||
| 50.01 | 5001.00 | Kén tằm phù hợp dùng làm tơ | CC | ||
| 50.02 | 5002.00 | Tơ tằm thô (chưa xe). | CTH | ||
| 50.03 | 5003.00 | Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế) | CTH | ||
| 50.04 | 5004.00 | Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻ | CTH | ||
| 50.05 | 5005.00 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ | CTH ngoại trừ từ nhóm 50.06. | ||
| 50.06 | 5006.00 | Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm | CTH ngoại trừ từ nhóm 50.05. | ||
| 50.07 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm | CTH, với điều kiện khi sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ từ nhóm 50.04 đến nhóm 50.06, các nguyên liệu này phải được xe sợi hoặc nhuộm hoặc in toàn bộ tại ít nhất một trong các nước thành viên; hoặc Không yêu cầu chuyển đổi mã HS, với điều kiện hàng hoá phải được nhuộm hoặc in toàn bộ và nguyên liệu không có xuất xứ của nhóm 50.07 phải được dệt thoi toàn bộ tại ít nhất một trong các nước thành viên. | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.