0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 72 — Sắt và thép
33 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 72 | Sắt và thép | ||||
| 72.01 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.02 | Hợp kim fero. | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.03 | Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự; sắt có độ tinh khiết tối thiểu là 99,94%, ở dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.04 | Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.05 | Hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.06 | Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sắt thuộc nhóm 72.03) | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.07 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm | RVC 40% | |||
| 72.08 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng. | RVC 40% | |||
| 72.09 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ, mạ hoặc tráng. | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.10 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã phủ, mạ hoặc tráng. | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.11 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng. | RVC 40% | |||
| 72.12 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã phủ, mạ hoặc tráng | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.13 | Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng | RVC 40% | |||
| 72.14 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán | RVC 40% | |||
| 72.15 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác | RVC 40% | |||
| 72.16 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình | RVC 40% | |||
| 72.17 | Dây của sắt hoặc thép không hợp kim | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.18 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.19 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.20 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.21 | 7221.00 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều | RVC 40% hoặc CC | ||
| 72.22 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác | ||||
| - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: | |||||
| 7222.11 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | RVC 40% hoặc CC | |||
| 7222.19 | - - Loại khác | RVC 40% hoặc CC | |||
| 7222.30 | - Các thanh và que khác: | RVC 40% hoặc CC | |||
| 7222.40 | - Các dạng góc, khuôn và hình: | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.25 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.26 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.27 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.28 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim | RVC 40% hoặc CC | |||
| 72.29 | Dây thép hợp kim khác | RVC 40% hoặc CC | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.