0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 96 — Các mặt hàng khác
8 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 96 | CÁC MẶT HÀNG KHÁC | ||||
| 96.05 | 9605.00 | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo | CC | ||
| 96.08 | Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09 | RVC 40% hoặc CTSH | |||
| 96.09 | Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may | RVC 40% hoặc CTSH | |||
| 96.13 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc | ||||
| 9613.10 | - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại: | RVC 40% hoặc CTSH | |||
| 9613.20 | - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại: | RVC 40% hoặc CTSH | |||
| 9613.80 | - Bật lửa khác | RVC 40% hoặc CTSH | |||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.