0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chương 46 — Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây
12 dòng
| Mã HS 2017 | Mô tả hàng hóa | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chương 46 | Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây | ||||
| 46.01 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hay không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành) | ||||
| - Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vật: | |||||
| 4601.21 | - - Từ tre | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| 4601.22 | - - Từ song mây | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| 4601.29 | - - Loại khác | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| - Loại khác: | |||||
| 4601.92 | - - Từ tre | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| 4601.93 | - - Từ song mây | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| 4601.94 | - - Từ vật liệu thực vật khác: | CC ngoại trừ từ igusa thuộc phân nhóm 1401.90. | |||
| Phần XI - Nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt (chương 50-63) xem thêm phần chú giải phần này | |||||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.