0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 08 — Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
35 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 8 | Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa | ||||
| 08.01 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ | ||||
| 0801.1 | - Dừa: | ||||
| 155 | 0801.11 | - - Đã qua công đoạn làm khô | WO | ||
| 156 | 0801.12 | - - Dừa còn nguyên sọ | WO | ||
| 157 | 0801.19 | - - Loại khác: | WO | ||
| 0801.2 | - Quả hạch Brazil (Brazil nuts): | ||||
| 158 | 0801.21 | - - Chưa bóc vỏ | WO | ||
| 159 | 0801.22 | - - Đã bóc vỏ | WO | ||
| 0801.3 | - Hạt điều: | ||||
| 160 | 0801.31 | - - Chưa bóc vỏ | WO-AK | ||
| 161 | 0801.32 | - - Đã bóc vỏ | WO-AK | ||
| 162 | 08.02 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ | WO | ||
| 163 | 08.03 | Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô | WO-AK | ||
| 08.04 | Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô | ||||
| 164 | 0804.10 | - Quả chà là | WO | ||
| 165 | 0804.20 | - Quả sung, vả | WO | ||
| 166 | 0804.30 | - Quả dứa | WO-AK | ||
| 167 | 0804.40 | - Quả bơ | WO-AK | ||
| 168 | 0804.50 | - Quả ổi, xoài và măng cụt: | WO-AK | ||
| 169 | 08.05 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô | WO | ||
| 170 | 08.06 | Quả nho, tươi hoặc khô | WO | ||
| 171 | 08.07 | Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi | WO | ||
| 172 | 08.08 | Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi | WO | ||
| 173 | 08.09 | Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi | WO | ||
| 174 | 08.10 | Quả khác, tươi | WO | ||
| 175 | 08.11 | Quả và quả hạch (nuts), đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | WO | ||
| 176 | 08.12 | Quả và quả hạch (nuts) được bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được | WO | ||
| 08.13 | Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này | ||||
| 177 | 0813.10 | - Quả mơ | WO | ||
| 178 | 0813.20 | - Quả mận đỏ | WO | ||
| 179 | 0813.30 | - Quả táo (apples) | WO | ||
| 180 | 0813.40 | - Quả khác: | WO | ||
| 181 | 0813.50 | - Hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này: | WO-AK | ||
| 182 | 08.14 | Vỏ các loại quả thuộc chi cam quýt hoặc các loại dưa (kể cả dưa hấu), tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác | WO | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.