0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 72 — Sắt và thép
6 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 72 | Sắt và thép | ||||
| 439 | 72.09 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) | CTH | ||
| 72.20 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm | ||||
| 7220.1 | - Chưa được gia công quá mức cán nóng: | ||||
| 440 | 7220.11 | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên: | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 72.19 | ||
| 441 | 7220.12 | - - Chiều dày dưới 4,75 mm: | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 72.19 | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.