0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 81 — Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
3 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 81 | Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng | ||||
| 81.04 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn | ||||
| 446 | 8104.30 | - Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột | CTSH; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.