0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 10 — Ngũ cốc
1 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 207 | Chương 10 | Ngũ cốc | WO | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.