Chương 21 — Các chế phẩm ăn được khác

7 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 21Các chế phẩm ăn được khác
21.01Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng
3052101.20- Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là chè hoặc chè Paragoay:CTH, với điều kiện nguyên liệu của Nhóm 09.02 đạt WO-AK; hoặc RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu của Nhóm 09.02 đạt WO-AK
21.03Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến
3062103.90- Loại khác:Riêng với các mã HS 2103.90.1030, 2103.90.9030, 2103.90.9090 của Hàn Quốc: CTH, với điều kiện nguyên liệu từ các Chương 7 và 9 đạt WO-AK; hoặc RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu từ các Chương 7 và 9 đạt WO-AK. Đối với các mã HS khác: CTH; hoặc RVC 40%.
21.06Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
3072106.90- Loại khác:RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu của các Phân nhóm 1211.20, 1302.14 và 1302.19 đạt WO-AK

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.