Chương 52 — Bông

5 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 52Bông
35752.01Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹCC; hoặc RVC 40%
35852.02Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế)CC; hoặc RVC 40%
35952.03Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹCC; hoặc RVC 40%
36052.07Sợi bông (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻCTH, ngoại trừ từ Nhóm 52.04 đến Nhóm 52.06; hoặc RVC 40%

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.