0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 52 — Bông
5 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 52 | Bông | ||||
| 357 | 52.01 | Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 358 | 52.02 | Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế) | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 359 | 52.03 | Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 360 | 52.07 | Sợi bông (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻ | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 52.04 đến Nhóm 52.06; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.