Chương 13 — Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác

14 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 13Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
22913.01Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam)WO
13.02Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật
1302.1- Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật:
2301302.11- - Thuốc phiện:WO
2311302.12- - Từ cam thảoWO
2321302.13- - Từ hoa bia (hublong)WO
2331302.14- - Từ cây ma hoàngWO
2341302.19- - Loại khác:WO
2351302.20- Chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pecticWO
1302.3- Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ các sản phẩm thực vật:
2361302.31- - Thạch rau câu (agar-agar)RVC 70%
2371302.32- - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ quả minh quyết (1), hạt minh quyết (1) hoặc hạt guarWO
2381302.39- - Loại khác:WO

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.