0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 40 — Cao su và các sản phẩm bằng cao su
6 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 40 | Cao su và các sản phẩm bằng cao su | ||||
| 40.11 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng | ||||
| 339 | 4011.10 | - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | CTH + RVC 55% | ||
| 340 | 4011.20 | - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): | CTH + RVC 55% | ||
| 341 | 4011.40 | - Loại dùng cho xe môtô | CTH + RVC 55% | ||
| PHẦN VIII - DA SỐNG, DA THUỘC, DA LÔNG VÀ CÁC SẢN PHẨM TỪ DA; YÊN CƯƠNG VÀ BỘ ĐỒ YÊN CƯƠNG; HÀNG DU LỊCH, TÚI XÁCH TAY VÀ CÁC LOẠI ĐỒ CHỨA TƯƠNG TỰ; CÁC MẶT HÀNG TỪ RUỘT ĐỘNG VẬT (TRỪ RUỘT CON TẰM) | |||||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.