0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 74 — Đồng và các sản phẩm bằng đồng
3 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 74 | Đồng và các sản phẩm bằng đồng | ||||
| 442 | 74.08 | Dây đồng | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 74.07; hoặc RVC 40% | ||
| 443 | 74.13 | Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 74.07; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.