0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 51 — Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
10 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 51 | Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi hoặc bờm ngựa và vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên | ||||
| 348 | 51.01 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 349 | 51.02 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 350 | 51.03 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 351 | 51.04 | Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 352 | 51.05 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 353 | 51.09 | Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 51.06 đến Nhóm 51.08; hoặc RVC 40% | ||
| 354 | 51.11 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô | CTH; hoặc việc in hay nhuộm phải đi kèm với ít nhất hai công đoạn sơ chế hoặc hoàn thiện sản phẩm; hoặc RVC 40% | ||
| 355 | 51.12 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ | CTH; hoặc việc in hay nhuộm phải đi kèm với ít nhất hai công đoạn sơ chế hoặc hoàn thiện sản phẩm; hoặc RVC 40% | ||
| 356 | 51.13 | Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa | CTH; hoặc việc in hay nhuộm phải đi kèm với ít nhất hai công đoạn sơ chế hoặc hoàn thiện sản phẩm; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.