0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 22 — Đồ uống, rượu và giấm
16 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 22 | Đồ uống, rượu và giấm | ||||
| 22.02 | Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép, nước ép từ quả hạch (nut) hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09 | ||||
| 308 | 2202.10 | - Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu: | RVC 40% | ||
| 2202.9 | - Loại khác: | ||||
| 309 | 2202.91 | - - Bia không cồn | RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu của các Phân nhóm 1211.20, 1302.14 và 1302.19 đạt WO-AK | ||
| 310 | 2202.99 | - - Loại khác: | RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu của các Phân nhóm 1211.20, 1302.14 và 1302.19 đạt WO-AK | ||
| 311 | 22.03 | Bia sản xuất từ malt | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 22.04 | Rượu vang làm từ nho tươi, kể cả rượu vang cao độ; hèm nho trừ loại thuộc nhóm 20.09 | ||||
| 2204.2 | - Rượu vang khác; hèm nho đã pha cồn để ngăn ngừa hoặc cản sự lên men: | ||||
| 312 | 2204.21 | - - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít: | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 313 | 2204.22 | - - Loại trong đồ đựng trên 2 lít nhưng không quá 10 lít: | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 314 | 2204.29 | - - Loại khác: | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 22.08 | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác | ||||
| 315 | 2208.20 | - Rượu mạnh thu được từ cất rượu vang nho hoặc bã nho: | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 316 | 2208.30 | - Rượu whisky: | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 317 | 2208.70 | - Rượu mùi: | RVC 40%, với điều kiện nguyên liệu của các Phân nhóm 1211.20, 1302.14 và 1302.19 đạt WO-AK | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.