Chương 29 — Hóa chất hữu cơ

15 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 29Hóa chất hữu cơ
29.21Hợp chất chức amin
2921.2- Amin đa chức mạch hở và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:
3292921.21- - Etylendiamin và muối của nóCTSH; hoặc RVC 40%
3302921.29- - Loại khácCTSH; hoặc RVC 40%
29.22Hợp chất amino chức oxy
2922.1- Rượu - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng:
3312922.12- - Dietanolamin và muối của nóCTSH; hoặc RVC 40%
3322922.15- - TriethanolamineCTSH, ngoại trừ từ muối của triethanolamine thuộc Phân nhóm 2922.19; hoặc RVC 40%
2922.4- Axit - amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, và este của chúng; muối của chúng:
3332922.41- - Lysin và este của nó; muối của chúngCTSH; hoặc RVC 40%
29.23Muối và hydroxit amoni bậc 4; lecithins và các phosphoaminolipid khác, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
3342923.30- Tetraethylammonium perfluorooctane sulphonateCTSH, ngoại trừ từ các Phân nhóm 2923.40 và 2923.90; hoặc RVC 40%
3352923.40- Didecyldimethylammonium perfluorooctane sulphonateCTSH, ngoại trừ từ các Phân nhóm 2923.30 và 2923.90; hoặc RVC 40%
3362923.90- Loại khácCTSH, ngoại trừ từ các Phân nhóm 2923.30 và 2923.40; hoặc RVC 40%

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.