0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 76 — Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
3 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 76 | Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm | ||||
| 444 | 76.05 | Dây nhôm | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 76.04; hoặc RVC 40% | ||
| 445 | 76.14 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện | CTH, ngoại trừ từ nhóm 76.05; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.