0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 55 — Xơ sợi staple nhân tạo
9 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 55 | Xơ sợi staple nhân tạo | ||||
| 374 | 55.01 | Tô (tow) filament tổng hợp | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 375 | 55.02 | Tô (tow) filament tái tạo | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 376 | 55.03 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 377 | 55.04 | Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 378 | 55.05 | Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 379 | 55.06 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 380 | 55.07 | Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 381 | 55.11 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 55.08 đến Nhóm 55.10; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.