Chương 55 — Xơ sợi staple nhân tạo

9 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 55Xơ sợi staple nhân tạo
37455.01Tô (tow) filament tổng hợpCC; hoặc RVC 40%
37555.02Tô (tow) filament tái tạoCC; hoặc RVC 40%
37655.03Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợiCC; hoặc RVC 40%
37755.04Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợiCC; hoặc RVC 40%
37855.05Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạoCC; hoặc RVC 40%
37955.06Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợiCC; hoặc RVC 40%
38055.07Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợiCC; hoặc RVC 40%
38155.11Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻCTH, ngoại trừ từ Nhóm 55.08 đến Nhóm 55.10; hoặc RVC 40%

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.