Chương 50 — Tơ tằm

6 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 50Tơ tằm
34350.01Kén tằm phù hợp dùng làm tơCC; hoặc RVC 40%
34450.02Tơ tằm thô (chưa xe)CC; hoặc RVC 40%
34550.03Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế)CC; hoặc RVC 40%
34650.06Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằmCTH, ngoại trừ từ Nhóm 50.04 đến Nhóm 50.05; hoặc RVC 40%
34750.07Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằmCTH; hoặc việc in hay nhuộm phải đi kèm với ít nhất hai công đoạn sơ chế hoặc hoàn thiện sản phẩm; hoặc RVC 40%

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.