0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 50 — Tơ tằm
6 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 50 | Tơ tằm | ||||
| 343 | 50.01 | Kén tằm phù hợp dùng làm tơ | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 344 | 50.02 | Tơ tằm thô (chưa xe) | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 345 | 50.03 | Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế) | CC; hoặc RVC 40% | ||
| 346 | 50.06 | Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm | CTH, ngoại trừ từ Nhóm 50.04 đến Nhóm 50.05; hoặc RVC 40% | ||
| 347 | 50.07 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm | CTH; hoặc việc in hay nhuộm phải đi kèm với ít nhất hai công đoạn sơ chế hoặc hoàn thiện sản phẩm; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.