0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 87 — Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
30 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chương 87 | Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng | ||||
| 506 | 87.02 | Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe | RVC 45% | ||
| 87.03 | Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua | ||||
| 8703.2 | - Loại xe khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: | ||||
| 507 | 8703.21 | - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc: | RVC 45% | ||
| 508 | 8703.22 | - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc: | RVC 45% | ||
| 509 | 8703.23 | - - Dung tích xilanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc: | RVC 45% | ||
| 510 | 8703.24 | - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc: | RVC 45% | ||
| 8703.3 | - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): | ||||
| 511 | 8703.31 | - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc: | RVC 45% | ||
| 512 | 8703.32 | - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc: | RVC 45% | ||
| 513 | 8703.33 | - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc: | RVC 45% | ||
| 514 | 8703.40 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | RVC 45% | ||
| 515 | 8703.50 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | RVC 45% | ||
| 516 | 8703.60 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | RVC 45% | ||
| 517 | 8703.70 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài: | RVC 45% | ||
| 518 | 8703.80 | - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: | RVC 45% | ||
| 519 | 8703.90 | - Loại khác: | RVC 45% | ||
| 520 | 87.04 | Xe có động cơ dùng để chở hàng | RVC 45% | ||
| 87.08 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 | ||||
| 521 | 8708.40 | - Hộp số và bộ phận của chúng: | A. Đối với hộp số: CTH; hoặc RVC 40% B. Đối với các bộ phận của hộp số: RVC 45% | ||
| 522 | 8708.50 | - Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng: | A. Đối với cầu chủ động có vi sai và cầu bị động: CTH; hoặc RVC 40% B. Đối với các bộ phận của cầu chủ động có vi sai và các cầu bị động: RVC 45% | ||
| 523 | 8708.80 | - Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): | A. Đối với hệ thống giảm chấn (kể cả giảm sóc): CTH; hoặc RVC 40% B. Đối với các bộ phận của hệ thống giảm chấn (kể cả giảm sóc): RVC 45% | ||
| 8708.9 | - Các bộ phận và phụ kiện khác: | ||||
| 524 | 8708.91 | - - Két nước làm mát và bộ phận của chúng: | A. Đối với két nước làm mát: CTH; hoặc RVC 40% B. Đối với các bộ phận của két nước làm mát: RVC 45% | ||
| 525 | 8708.92 | - - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng: | A. Đối với ống xả và bộ giảm thanh: CTH; hoặc RVC 40% B. Đối với các bộ phận của ống xả và bộ giảm thanh: RVC 45% | ||
| 526 | 8708.94 | - - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng: | RVC 45% | ||
| 527 | 8708.95 | - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó: | RVC 45% | ||
| 528 | 8708.99 | - - Loại khác: | RVC 45% | ||
| 529 | 87.11 | Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars) | RVC 45% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.