0102030405060708091011121314151619202122232429334042505152535455565758596162636869717274768183848587899094
Chương 61 — Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc
1 dòng
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 394 | Chương 61 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc | CC; với điều kiện hàng hóa được cắt và khâu tại lãnh thổ của bất kỳ nước thành viện nào; hoặc RVC 40% | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.