Chương 54 — Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo

7 dòng

STTMã HSMô tả hàng hóaQuy tắc cụ thể mặt hàng
Chương 54Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
36854.01Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻCC; hoặc RVC 40%
36954.02Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitexCC; hoặc RVC 40%
37054.03Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitexCC; hoặc RVC 40%
37154.04Sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và dạng tương tự (ví dụ, sợi rơm nhân tạo) từ vật liệu dệt tổng hợp có chiều rộng bề mặt không quá 5 mmCC; hoặc RVC 40%
37254.05Sợi monofilament tái tạo có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và dạng tương tự (ví dụ, sợi rơm nhân tạo) từ vật liệu dệt tái tạo có chiều rộng bề mặt không quá 5 mmCC; hoặc RVC 40%
37354.06Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻCC; hoặc RVC 40%

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.