Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật

chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Chú giải.

1. Chương này không bao gồm các sản phẩm sau đây đã được xếp trong Phần XI: vật liệu thực vật hoặc xơ từ nguyên liệu thực vật đã chế biến chủ yếu dùng cho ngành dệt, hoặc các vật liệu thực vật khác, đã xử lý thích hợp chỉ để dùng làm vật liệu dệt.

2. Không kể những đề cập khác, nhóm 14.01 áp dụng cho các loại tre (đã hoặc chưa chẻ, xẻ dọc, cắt thành từng đoạn, tiện tròn đầu, tẩy trắng, chống cháy, đánh bóng hoặc nhuộm), liễu gai, sậy và các loại tương tự đã tách, lõi song mây hoặc song mây chẻ. Nhóm này không áp dụng cho nan gỗ (nhóm 44.04).

3. Nhóm 14.04 không áp dụng cho sợi gỗ (nhóm 44.05) và túm hoặc búi đã làm sẵn dùng để làm chổi hoặc bàn chải (nhóm 96.03).

Chương 14 — Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

19 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
14.01Nguyên liệu thực vật chủ yếu dùng để tết bện (như: tre, song, mây, sậy, liễu gai, cây bấc, cọ sợi, các loại rơm, rạ ngũ cốc đã làm sạch, tẩy trắng hoặc đã nhuộm và vỏ cây đoạn)
1401.10.00- Tre5
1401.20- Song, mây:
1401.20.10- - Nguyên cây5
- - Lõi cây đã tách:
1401.20.21- - - Đường kính không quá 12 mm (SEN)5
1401.20.29- - - Loại khác (SEN)5
1401.20.30- - Vỏ (cật) đã tách (SEN)5
1401.20.90- - Loại khác5
1401.90.00- Loại khác5
14.04Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
1404.20.00- Xơ của cây bông5
1404.90- Loại khác:
1404.90.20- - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm5
1404.90.30- - Bông gòn5
- - Loại khác:
1404.90.91- - - Vỏ hạt cọ5
1404.90.92- - - Chùm không quả của cây cọ dầu5
1404.90.99- - - Loại khác5

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.