Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm

Chú giải phân nhóm.

1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:

(a) Kẽm, không hợp kim

Là kim loại có hàm lượng kẽm ít nhất 97,5% tính theo khối lượng.

(b) Hợp kim kẽm

Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng của kẽm lớn hơn so với hàm lượng của mỗi nguyên tố khác, với điều kiện tổng hàm lượng tính theo khối lượng của các nguyên tố khác trên 2,5%.

(c) Bụi kẽm

Bụi thu được từ quá trình ngưng tụ hơi kẽm, bao gồm những hạt hình cầu nhỏ hơn bột kẽm. Có tối thiểu 80% tính theo khối lượng các hạt lọt qua mắt sàng 63 micromét (microns). Hàm lượng của kẽm ít nhất là 85% tính theo khối lượng.

Chương 79 — Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm

21 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
79.01Kẽm chưa gia công
- Kẽm, không hợp kim:
7901.11.00- - Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng0
7901.12.00- - Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng0
7901.20.00- Hợp kim kẽm0
7902.00.00Phế liệu và mảnh vụn kẽm0
79.03Bột, bụi và vảy kẽm
7903.10.00- Bụi kẽm0
7903.90.00- Loại khác0
7904.00.00Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây0
79.05Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
7905.00.40- Chiều dày không quá 0,15 mm0
7905.00.90- Loại khác0
79.07Các sản phẩm khác bằng kẽm
7907.00.30- Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác10
7907.00.40- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)0
- Loại khác:
7907.00.91- - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá10
7907.00.92- - Các sản phẩm gia dụng khác10
7907.00.93- - Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN)10
7907.00.99- - Loại khác10

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.