Chú giải Phần/Chương
Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
Chú giải.
1. Chương này không bao gồm:
(a) Chế phẩm thực phẩm có hàm lượng trên 20% tính theo khối lượng là xúc xích, thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết, côn trùng, cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác, hoặc hỗn hợp bất kỳ của các loại trên (Chương 16);
(b) Các chế phẩm thuộc các nhóm 04.03, 19.01, 19.02, 19.04, 19.05, 21.05, 22.02, 22.08, 30.03 hoặc 30.04.
2. Nhóm 18.06 bao gồm các loại kẹo đường có chứa ca cao và các loại chế phẩm thực phẩm khác chứa ca cao, trừ các chế phẩm thuộc các nhóm đã ghi trong Chú giải 1 Chương này.
Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
22 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 18.01 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang | |
| 1801.00.10 | - Đã lên men (SEN) | 10 |
| 1801.00.90 | - Loại khác | 10 |
| 1802.00.00 | Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác | 10 |
| 18.03 | Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo | |
| 1803.10.00 | - Chưa khử chất béo | 10 |
| 1803.20.00 | - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo | 10 |
| 1804.00.00 | Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao | 10 |
| 1805.00.00 | Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | 20 |
| 18.06 | Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao | |
| 1806.10.00 | - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | 20 |
| 1806.20 | - Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có khối lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hoặc dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, khối lượng trên 2 kg: | |
| 1806.20.10 | - - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh | 20 |
| 1806.20.90 | - - Loại khác | 18 |
| - Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: | ||
| 1806.31.00 | - - Có nhân | 13 |
| 1806.32.00 | - - Không có nhân | 20 |
| 1806.90 | - Loại khác: | |
| 1806.90.10 | - - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles) | 13 |
| 1806.90.30 | - - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo | 25 |
| 1806.90.40 | - - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ | 25 |
| 1806.90.90 | - - Loại khác | 20 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.