Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Ngũ cốc

Chú giải.

1. (A) Các sản phẩm kể tên trong các nhóm của Chương này chỉ được phân loại trong các nhóm đó khi ở dạng hạt, còn hoặc không còn ở trên bông hoặc trên thân cây.

(B) Chương này không bao gồm các loại hạt đã xát vỏ hoặc chế biến cách khác. Tuy nhiên, thóc được xay để bỏ trấu, gạo được xát, đánh bóng, hồ (glazed), gạo đồ hoặc gạo tấm vẫn được phân loại trong nhóm 10.06. Tương tự, hạt diêm mạch (quinoa) đã được loại bỏ toàn bộ hoặc một phần vỏ lụa để tách saponin, nhưng không trải qua bất kỳ quá trình chế biến nào khác, vẫn được phân loại trong nhóm 10.08.

2. Nhóm 10.05 không bao gồm ngô ngọt (Chương 7).

Chú giải phân nhóm.

1. Khái niệm "lúa mì durum" có nghĩa là loại lúa mì thuộc loài Triticum durum và các giống lai tạo từ việc kết hợp giữa các loài của Triticum durum có cùng số nhiễm sắc thể (28) như loài đó.

Chương 10 — Ngũ cốc

62 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
10.01Lúa mì và meslin
- Lúa mì Durum:
1001.11.00- - Hạt giống0
1001.19.00- - Loại khác0
- Loại khác:
1001.91.00- - Hạt giống0
1001.99- - Loại khác:
- - - Thích hợp sử dụng cho người:
1001.99.11- - - - Meslin (SEN)0
1001.99.12- - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN)0
1001.99.19- - - - Loại khác (SEN)0
- - - Loại khác:
1001.99.91- - - - Meslin0
1001.99.99- - - - Loại khác (SEN)0
10.02Lúa mạch đen
1002.10.00- Hạt giống0
1002.90.00- Loại khác0
10.03Lúa đại mạch
1003.10.00- Hạt giống0
1003.90.00- Loại khác0
10.04Yến mạch
1004.10.00- Hạt giống0
1004.90.00- Loại khác0
10.05Ngô
1005.10.00- Hạt giống0
1005.90- Loại khác:
1005.90.10- - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN)30
- - Loại khác:
1005.90.91- - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN)2
1005.90.99- - - Loại khác2
10.06Lúa gạo
1006.10- Thóc:
1006.10.10- - Phù hợp để gieo trồng0
1006.10.90- - Loại khác40
1006.20- Gạo lứt:
1006.20.10- - Gạo Hom Mali (SEN)40
1006.20.90- - Loại khác40
1006.30- Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed):
1006.30.30- - Gạo nếp (SEN)40
1006.30.40- - Gạo Hom Mali (SEN)40
1006.30.50- - Gạo Basmati (SEN)40
1006.30.60- - Gạo Malys (SEN)40
1006.30.70- - Gạo thơm khác (SEN)40
- - Loại khác:
1006.30.91- - - Gạo đồ (1)40
1006.30.99- - - Loại khác40
1006.40- Tấm:
1006.40.10- - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)40
1006.40.90- - Loại khác (SEN)40
10.07Lúa miến
1007.10.00- Hạt giống5
1007.90.00- Loại khác5
10.08Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
1008.10.00- Kiều mạch5
- Kê:
1008.21.00- - Hạt giống0
1008.29.00- - Loại khác0
1008.30.00- Hạt cây thóc chim (họ lúa)10
1008.40.00- Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)5
1008.50.00- Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)5
1008.60.00- Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)5
1008.90.00- Ngũ cốc loại khác5

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.