Chú giải Phần/Chương
Ngũ cốc
Chú giải.
1. (A) Các sản phẩm kể tên trong các nhóm của Chương này chỉ được phân loại trong các nhóm đó khi ở dạng hạt, còn hoặc không còn ở trên bông hoặc trên thân cây.
(B) Chương này không bao gồm các loại hạt đã xát vỏ hoặc chế biến cách khác. Tuy nhiên, thóc được xay để bỏ trấu, gạo được xát, đánh bóng, hồ (glazed), gạo đồ hoặc gạo tấm vẫn được phân loại trong nhóm 10.06. Tương tự, hạt diêm mạch (quinoa) đã được loại bỏ toàn bộ hoặc một phần vỏ lụa để tách saponin, nhưng không trải qua bất kỳ quá trình chế biến nào khác, vẫn được phân loại trong nhóm 10.08.
2. Nhóm 10.05 không bao gồm ngô ngọt (Chương 7).
Chú giải phân nhóm.
1. Khái niệm "lúa mì durum" có nghĩa là loại lúa mì thuộc loài Triticum durum và các giống lai tạo từ việc kết hợp giữa các loài của Triticum durum có cùng số nhiễm sắc thể (28) như loài đó.
Chương 10 — Ngũ cốc
62 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 10.01 | Lúa mì và meslin | |
| - Lúa mì Durum: | ||
| 1001.11.00 | - - Hạt giống | 0 |
| 1001.19.00 | - - Loại khác | 0 |
| - Loại khác: | ||
| 1001.91.00 | - - Hạt giống | 0 |
| 1001.99 | - - Loại khác: | |
| - - - Thích hợp sử dụng cho người: | ||
| 1001.99.11 | - - - - Meslin (SEN) | 0 |
| 1001.99.12 | - - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) | 0 |
| 1001.99.19 | - - - - Loại khác (SEN) | 0 |
| - - - Loại khác: | ||
| 1001.99.91 | - - - - Meslin | 0 |
| 1001.99.99 | - - - - Loại khác (SEN) | 0 |
| 10.02 | Lúa mạch đen | |
| 1002.10.00 | - Hạt giống | 0 |
| 1002.90.00 | - Loại khác | 0 |
| 10.03 | Lúa đại mạch | |
| 1003.10.00 | - Hạt giống | 0 |
| 1003.90.00 | - Loại khác | 0 |
| 10.04 | Yến mạch | |
| 1004.10.00 | - Hạt giống | 0 |
| 1004.90.00 | - Loại khác | 0 |
| 10.05 | Ngô | |
| 1005.10.00 | - Hạt giống | 0 |
| 1005.90 | - Loại khác: | |
| 1005.90.10 | - - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | 30 |
| - - Loại khác: | ||
| 1005.90.91 | - - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | 2 |
| 1005.90.99 | - - - Loại khác | 2 |
| 10.06 | Lúa gạo | |
| 1006.10 | - Thóc: | |
| 1006.10.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | 0 |
| 1006.10.90 | - - Loại khác | 40 |
| 1006.20 | - Gạo lứt: | |
| 1006.20.10 | - - Gạo Hom Mali (SEN) | 40 |
| 1006.20.90 | - - Loại khác | 40 |
| 1006.30 | - Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed): | |
| 1006.30.30 | - - Gạo nếp (SEN) | 40 |
| 1006.30.40 | - - Gạo Hom Mali (SEN) | 40 |
| 1006.30.50 | - - Gạo Basmati (SEN) | 40 |
| 1006.30.60 | - - Gạo Malys (SEN) | 40 |
| 1006.30.70 | - - Gạo thơm khác (SEN) | 40 |
| - - Loại khác: | ||
| 1006.30.91 | - - - Gạo đồ (1) | 40 |
| 1006.30.99 | - - - Loại khác | 40 |
| 1006.40 | - Tấm: | |
| 1006.40.10 | - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | 40 |
| 1006.40.90 | - - Loại khác (SEN) | 40 |
| 10.07 | Lúa miến | |
| 1007.10.00 | - Hạt giống | 5 |
| 1007.90.00 | - Loại khác | 5 |
| 10.08 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác | |
| 1008.10.00 | - Kiều mạch | 5 |
| - Kê: | ||
| 1008.21.00 | - - Hạt giống | 0 |
| 1008.29.00 | - - Loại khác | 0 |
| 1008.30.00 | - Hạt cây thóc chim (họ lúa) | 10 |
| 1008.40.00 | - Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) | 5 |
| 1008.50.00 | - Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) | 5 |
| 1008.60.00 | - Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) | 5 |
| 1008.90.00 | - Ngũ cốc loại khác | 5 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.