Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Đường và các loại kẹo đường

Chú giải.

1. Chương này không bao gồm:

(a) Các loại kẹo đường chứa ca cao (nhóm 18.06);

(b) Các loại đường tinh khiết về mặt hoá học (trừ sucroza, lactoza, maltoza, glucoza và fructoza) hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.40; hoặc

(c) Thuốc hoặc các sản phẩm khác của Chương 30.

Chú giải phân nhóm.

1. Theo mục đích của các phân nhóm 1701.12, 1701.13 và 1701.14, khái niệm "đường thô" có nghĩa là các loại đường có hàm lượng sucroza tính theo khối lượng, ở thể khô, tương ứng với kết quả dưới 99,5o trên phân cực kế.

2. Phân nhóm 1701.13 chỉ bao gồm đường mía, thu được không qua quá trình ly tâm, trong đó hàm lượng đường sucroza tính theo khối lượng, ở thể khô, tương ứng với kết quả trên phân cực kế từ 69o đến dưới 93o. Sản phẩm này chỉ chứa các vi tinh thể anhedral tự nhiên, có hình dạng không đều, không thể quan sát được bằng mắt thường, được bao phủ bằng phế liệu từ mật mía và các thành phần khác của cây mía đường.

Chương 17 — Đường và các loại kẹo đường

51 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
17.01Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn
- Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu:
1701.12.00- - Đường củ cải25
1701.13.00- - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này25
1701.14.00- - Các loại đường mía khác25
- Loại khác:
1701.91.00- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu40
1701.99- - Loại khác:
1701.99.10- - - Đường đã tinh luyện40
1701.99.90- - - Loại khác40
17.02Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen
- Lactoza và xirô lactoza:
1702.11.00- - Có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo khối lượng chất khô0
1702.19.00- - Loại khác0
1702.20.00- Đường từ cây thích (maple) và xirô từ cây thích10
1702.30- Glucoza và xirô glucoza, không chứa hoặc có chứa hàm lượng fructoza dưới 20% tính theo khối lượng ở thể khô:
1702.30.10- - Glucoza15
1702.30.20- - Xirô glucoza15
1702.40.00- Glucoza và xirô glucoza, chứa hàm lượng fructoza ít nhất là 20% nhưng dưới 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển15
1702.50.00- Fructoza tinh khiết về mặt hóa học15
1702.60- Fructoza và xirô fructoza khác, chứa hàm lượng fructoza trên 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển:
1702.60.10- - Fructoza15
1702.60.20- - Xirô fructoza15
1702.90- Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo khối lượng ở thể khô:
- - Mantoza và xirô mantoza:
1702.90.11- - - Mantoza tinh khiết về mặt hóa học15
1702.90.19- - - Loại khác15
1702.90.20- - Mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên15
1702.90.30- - Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza)15
1702.90.40- - Đường caramen15
- - Đường từ cây họ cọ (Palm sugar):
1702.90.51- - - Đường sáp dừa (Coconut sap sugar) (SEN)15
1702.90.59- - - Loại khác (SEN)15
- - Loại khác:
1702.90.91- - - Xi rô đường15
1702.90.99- - - Loại khác15
17.03Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường
1703.10- Mật mía:
1703.10.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu10
1703.10.90- - Loại khác10
1703.90- Loại khác:
1703.90.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu10
1703.90.90- - Loại khác10
17.04Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao
1704.10.00- Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường25
1704.90- Loại khác:
1704.90.10- - Kẹo và viên ngậm ho20
1704.90.20- - Sô cô la trắng20
- - Loại khác:
1704.90.91- - - Dẻo, có chứa gelatin (SEN)15
1704.90.99- - - Loại khác15

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.