Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy;

các chế phẩm dễ cháy khác

Chú giải.

1. Chương này không bao gồm các hợp chất đã được xác định về mặt hoá học riêng biệt trừ những loại được mô tả ở Chú giải 2(a) hoặc 2(b) dưới đây.

2. Khái niệm “các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy” thuộc nhóm 36.06 chỉ áp dụng cho:

(a) Metaldehyt, hexamethylenetetramine và các chất tương tự, đã làm thành dạng nhất định (ví dụ, viên, que hoặc các dạng tương tự) dùng làm nhiên liệu; nhiên liệu có thành phần chủ yếu là cồn, và nhiên liệu đã điều chế tương tự, ở dạng rắn hoặc bán rắn;

(b) Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hoá lỏng đựng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa châm thuốc hoặc các bật lửa tương tự và có dung tích không quá 300 cm3; và

(c) Đuốc nhựa cây, các vật tạo sáng bằng lửa và loại tương tự.

Chương 36 — Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác

24 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
3601.00.00Bột nổ đẩy0
3602.00.00Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy0
36.03Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
3603.10.00- Dây cháy chậm0
3603.20.00- Dây nổ0
3603.30.00- Nụ xòe0
3603.40.00- Kíp nổ0
3603.50.00- Bộ phận đánh lửa0
3603.60.00- Kíp nổ điện0
36.04Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
3604.10.00- Pháo hoa20
3604.90- Loại khác:
3604.90.20- - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi20
3604.90.40- - Pháo hiệu (SEN)0
3604.90.50- - Pháo thăng thiên (SEN)0
3604.90.90- - Loại khác0
3605.00.00Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.0420
36.06Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương này
3606.10.00- Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hóa lỏng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa và có dung tích không quá 300 cm320
3606.90- Loại khác:
3606.90.10- - Nhiên liệu rắn hoặc bán rắn, cồn rắn và các nhiên liệu được điều chế tương tự20
3606.90.20- - Đá lửa dùng cho bật lửa20
3606.90.30- - Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng20
3606.90.90- - Loại khác20

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.