Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

Chú giải.

1. Theo mục đích của Chương này, thuật ngữ “thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác” có nghĩa là các loại trải sàn trong đó vật liệu dệt được dùng làm bề mặt ngoài của sản phẩm khi sử dụng và gồm cả các sản phẩm có các đặc tính của hàng dệt trải sàn nhưng được dự định dùng cho các mục đích khác.

2. Chương này không bao gồm các loại lót của hàng dệt trải sàn.

Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

100 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
57.01Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
5701.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5701.10.10- - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5701.10.90- - Loại khác12
5701.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5701.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5701.90.19- - - Loại khác12
5701.90.20- - Từ xơ đay12
- - Loại khác:
5701.90.91- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5701.90.99- - - Loại khác12
57.02Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00- Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự12
5702.20.00- Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)12
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12
5702.32.00- - Từ các vật liệu dệt nhân tạo12
5702.39- - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10- - - Từ bông12
5702.39.20- - - Từ xơ đay12
5702.39.90- - - Loại khác12
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.41.90- - - Loại khác12
5702.42- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.42.90- - - Loại khác12
5702.49- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.49.19- - - - Loại khác12
5702.49.20- - - Từ xơ đay12
- - - Loại khác:
5702.49.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.49.99- - - - Loại khác12
5702.50- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10- - Từ bông12
5702.50.20- - Từ xơ đay12
5702.50.90- - Loại khác12
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.91.90- - - Loại khác12
5702.92- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.92.90- - - Loại khác12
5702.99- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.99.19- - - - Loại khác12
5702.99.20- - - Từ xơ đay12
- - - Loại khác:
5702.99.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5702.99.99- - - - Loại khác12
57.03Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10- - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.10.20- - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5703.10.30- - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.10.90- - Loại khác12
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00- - Thảm cỏ (turf)12
5703.29- - Loại khác:
5703.29.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5703.29.90- - - Loại khác12
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00- - Thảm cỏ (turf)12
5703.39- - Loại khác:
5703.39.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5703.39.90- - - Loại khác12
5703.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5703.90.19- - - Loại khác12
- - Từ xơ đay:
5703.90.21- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.90.22- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.90.29- - - Loại khác12
- - Loại khác:
5703.90.91- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.90.92- - - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5703.90.93- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12
5703.90.99- - - Loại khác12
57.04Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
5704.10.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m212
5704.20.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m212
5704.90.00- Loại khác12
57.05Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
- Từ bông:
5705.00.11- - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5705.00.19- - Loại khác12
- Từ xơ đay:
5705.00.21- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0412
5705.00.29- - Loại khác12
- Loại khác:
5705.00.91- - Thảm cầu nguyện (SEN)12
5705.00.92- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0412
5705.00.99- - Loại khác12

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.