Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Niken và các sản phẩm bằng niken

Chú giải phân nhóm.

1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:

(a) Niken không hợp kim

Là kim loại có tổng hàm lượng niken và coban tối thiểu 99% tính theo khối lượng, với điều kiện:

(i) hàm lượng coban không quá 1,5% tính theo khối lượng, và

(ii) hàm lượng tính theo khối lượng của bất kỳ nguyên tố nào khác không vượt quá giới hạn nêu trong bảng sau:

BẢNG - Các nguyên tố khác

Nguyên tốHàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%)
FeSắt0,5
OOxy0,4
Các nguyên tố khác, tính cho mỗi nguyên tố0,3

(b) Hợp kim niken

Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng tính theo khối lượng của niken trội hơn so với hàm lượng tính theo khối lượng của từng nguyên tố khác với điều kiện:

(i) hàm lượng của coban trên 1,5% tính theo khối lượng,

(ii) hàm lượng tính theo khối lượng của ít nhất 1 trong các nguyên tố khác trong thành phần vượt quá giới hạn nêu ở bảng trên, hoặc

(iii) tổng hàm lượng của các nguyên tố khác trừ niken và coban lớn hơn 1% tính theo khối lượng.

2. Mặc dù đã quy định tại Chú giải 9 (c) của Phần XV, theo mục đích của phân nhóm 7508.10, khái niệm “dây" chỉ áp dụng cho các sản phẩm, dù ở dạng cuộn hoặc không ở dạng cuộn, có hình dạng mặt cắt ngang bất kỳ, nhưng kích thước mặt cắt ngang không quá 6 mm.

Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken

29 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
75.01Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken
7501.10.00- Sten niken0
7501.20.00- Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken0
75.02Niken chưa gia công
7502.10.00- Niken, không hợp kim0
7502.20.00- Hợp kim niken0
7503.00.00Phế liệu và mảnh vụn niken0
7504.00.00Bột và vảy niken0
75.05Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
- Thanh, que và hình:
7505.11.00- - Bằng niken, không hợp kim0
7505.12.00- - Bằng hợp kim niken0
- Dây:
7505.21.00- - Bằng niken, không hợp kim0
7505.22.00- - Bằng hợp kim niken0
75.06Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
7506.10.00- Bằng niken, không hợp kim0
7506.20.00- Bằng hợp kim niken0
75.07Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)
- Các loại ống và ống dẫn:
7507.11.00- - Bằng niken, không hợp kim0
7507.12.00- - Bằng hợp kim niken0
7507.20.00- Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn0
75.08Sản phẩm khác bằng niken
7508.10.00- Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken0
7508.90- Loại khác:
7508.90.30- - Bu lông và đai ốc0
7508.90.50- - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân0
7508.90.90- - Loại khác0

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.