Chú giải Phần/Chương
Niken và các sản phẩm bằng niken
Chú giải phân nhóm.
1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:
(a) Niken không hợp kim
Là kim loại có tổng hàm lượng niken và coban tối thiểu 99% tính theo khối lượng, với điều kiện:
(i) hàm lượng coban không quá 1,5% tính theo khối lượng, và
(ii) hàm lượng tính theo khối lượng của bất kỳ nguyên tố nào khác không vượt quá giới hạn nêu trong bảng sau:
BẢNG - Các nguyên tố khác
| Nguyên tố | Hàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%) | |
| Fe | Sắt | 0,5 |
| O | Oxy | 0,4 |
| Các nguyên tố khác, tính cho mỗi nguyên tố | 0,3 |
(b) Hợp kim niken
Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng tính theo khối lượng của niken trội hơn so với hàm lượng tính theo khối lượng của từng nguyên tố khác với điều kiện:
(i) hàm lượng của coban trên 1,5% tính theo khối lượng,
(ii) hàm lượng tính theo khối lượng của ít nhất 1 trong các nguyên tố khác trong thành phần vượt quá giới hạn nêu ở bảng trên, hoặc
(iii) tổng hàm lượng của các nguyên tố khác trừ niken và coban lớn hơn 1% tính theo khối lượng.
2. Mặc dù đã quy định tại Chú giải 9 (c) của Phần XV, theo mục đích của phân nhóm 7508.10, khái niệm “dây" chỉ áp dụng cho các sản phẩm, dù ở dạng cuộn hoặc không ở dạng cuộn, có hình dạng mặt cắt ngang bất kỳ, nhưng kích thước mặt cắt ngang không quá 6 mm.
Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
29 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 75.01 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | |
| 7501.10.00 | - Sten niken | 0 |
| 7501.20.00 | - Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | 0 |
| 75.02 | Niken chưa gia công | |
| 7502.10.00 | - Niken, không hợp kim | 0 |
| 7502.20.00 | - Hợp kim niken | 0 |
| 7503.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | 0 |
| 7504.00.00 | Bột và vảy niken | 0 |
| 75.05 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây | |
| - Thanh, que và hình: | ||
| 7505.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 |
| 7505.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 |
| - Dây: | ||
| 7505.21.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 |
| 7505.22.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 |
| 75.06 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng | |
| 7506.10.00 | - Bằng niken, không hợp kim | 0 |
| 7506.20.00 | - Bằng hợp kim niken | 0 |
| 75.07 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) | |
| - Các loại ống và ống dẫn: | ||
| 7507.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 |
| 7507.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 |
| 7507.20.00 | - Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn | 0 |
| 75.08 | Sản phẩm khác bằng niken | |
| 7508.10.00 | - Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken | 0 |
| 7508.90 | - Loại khác: | |
| 7508.90.30 | - - Bu lông và đai ốc | 0 |
| 7508.90.50 | - - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân | 0 |
| 7508.90.90 | - - Loại khác | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.