Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

Chú giải.

1. Chương này không bao gồm:

(a) Malt đã rang dùng như chất thay thế cà phê (nhóm 09.01 hoặc nhóm 21.01);

(b) Bột mịn, tấm, bột thô hoặc tinh bột đã chế biến thuộc nhóm 19.01;

(c) Mảnh ngô chế biến từ bột ngô (corn flakes) hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 19.04;

(d) Các loại rau, đã chế biến hoặc bảo quản, thuộc nhóm 20.01, 20.04 hoặc 20.05;

(e) Dược phẩm (Chương 30); hoặc

(f) Tinh bột có đặc tính của nước hoa, mỹ phẩm hoặc chế phẩm vệ sinh (Chương 33).

2. (A) Các sản phẩm thu được từ quá trình xay xát ngũ cốc liệt kê trong bảng dưới đây được xếp vào Chương này, nếu tính theo khối lượng trên sản phẩm khô các sản phẩm này có:

(a) Hàm lượng tinh bột (được xác định theo phương pháp phân cực Ewer cải tiến) vượt quá chỉ dẫn ghi trong Cột (2); và

(b) Hàm lượng tro (sau khi loại trừ các khoáng chất bổ sung) không vượt quá chỉ dẫn ghi trong Cột (3).

Các sản phẩm không giống như vậy sẽ được xếp vào nhóm 23.02. Tuy nhiên, mầm ngũ cốc nguyên dạng, đã được xay, vỡ mảnh hoặc nghiền, luôn luôn được phân loại vào nhóm 11.04.

(B) Các sản phẩm thuộc Chương này theo những quy định trên đây sẽ được xếp vào nhóm 11.01 hoặc 11.02 nếu có tỷ lệ phần trăm lọt qua sàng bằng lưới kim loại với kích thước mắt sàng ghi trong Cột (4) hoặc (5) không thấp hơn tỷ lệ ghi cho từng loại ngũ cốc, tính theo khối lượng.

Các trường hợp khác sẽ được xếp vào nhóm 11.03 hoặc 11.04.

Ngũ cốcHàm lượng tinh bộtHàm lượng troTỉ lệ lọt qua sàng với kích thước mắt sàng
315 micromet (micro)500 micromet (micro)
(1)(2)(3)(4)(5)
Lúa mỳ và lúa mạch đen45%2,5%80%-
Lúa đại mạch45%3%80%-
Yến mạch45%5%80%-
Ngô và lúa miến45%2%-90%
Gạo45%1,6%80%-
Kiều mạch45%4%80%-

3. Theo mục đích của nhóm 11.03, khái niệm "tấm" và "bột thô" được hiểu là các sản phẩm thu được từ quá trình xay vỡ hạt ngũ cốc, trong đó:

(a) Đối với sản phẩm ngô, tối thiểu 95% tính theo khối lượng lọt qua sàng bằng lưới kim loại với kích thước mắt sàng là 2 mm;

(b) Đối với sản phẩm ngũ cốc khác, tối thiểu 95% tính theo khối lượng lọt qua sàng có lưới bằng kim loại với kích thước mắt sàng là 1,25 mm.

Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

57 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
11.01Bột mì hoặc bột meslin
- Bột mì:
1101.00.11- - Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN)15
1101.00.19- - Loại khác15
1101.00.20- Bột meslin15
11.02Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
1102.20.00- Bột ngô15
1102.90- Loại khác:
1102.90.10- - Bột gạo15
1102.90.20- - Bột lúa mạch đen15
1102.90.90- - Loại khác15
11.03Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
- Dạng tấm và bột thô:
1103.11.00- - Của lúa mì20
1103.13.00- - Của ngô10
1103.19- - Của ngũ cốc khác:
1103.19.10- - - Của meslin20
1103.19.20- - - Của gạo20
1103.19.90- - - Loại khác20
1103.20.00- Dạng viên20
11.04Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền
- Ngũ cốc xay hoặc vỡ mảnh:
1104.12.00- - Của yến mạch15
1104.19- - Của ngũ cốc khác:
1104.19.10- - - Của ngô5
1104.19.90- - - Loại khác5
- Ngũ cốc đã chế biến cách khác (ví dụ, xát vỏ, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô):
1104.22.00- - Của yến mạch15
1104.23.00- - Của ngô5
1104.29- - Của ngũ cốc khác:
1104.29.20- - - Của lúa mạch15
1104.29.90- - - Loại khác5
1104.30.00- Mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền15
11.05Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây
1105.10.00- Bột, bột thô và bột mịn30
1105.20.00- Dạng mảnh lát, hạt và viên30
11.06Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8
1106.10.00- Từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.1330
1106.20- Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14:
1106.20.10- - Từ sắn30
1106.20.20- - Từ cọ sago30
1106.20.90- - Loại khác30
1106.30.00- Từ các sản phẩm thuộc Chương 830
11.07Malt, rang hoặc chưa rang
1107.10.00- Chưa rang5
1107.20.00- Đã rang5
11.08Tinh bột; inulin
- Tinh bột:
1108.11.00- - Tinh bột mì15
1108.12.00- - Tinh bột ngô15
1108.13.00- - Tinh bột khoai tây20
1108.14.00- - Tinh bột sắn20
1108.19- - Tinh bột khác:
1108.19.10- - - Tinh bột cọ sago20
1108.19.90- - - Loại khác20
1108.20.00- Inulin20
1109.00.00Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô10

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.