Chú giải Phần/Chương
Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
Chú giải phân nhóm.
1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:
(a) Thiếc, không hợp kim
Là kim loại có hàm lượng thiếc chiếm ít nhất 99% tính theo khối lượng, với điều kiện hàm lượng của bismut hoặc đồng phải thấp hơn giới hạn ở bảng sau:
BẢNG – Các nguyên tố khác
| Nguyên tố | Hàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%) | |
| Bi | Bismut | 0,1 |
| Cu | Đồng | 0,4 |
(b) Hợp kim thiếc
Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng thiếc lớn hơn so với hàm lượng của mỗi nguyên tố khác tính theo khối lượng, với điều kiện:
(i) tổng hàm lượng các nguyên tố khác trên 1% tính theo khối lượng; hoặc
(ii) hàm lượng của bismut hoặc đồng phải bằng hoặc lớn hơn giới hạn nêu ở bảng trên.
Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
16 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 80.01 | Thiếc chưa gia công | |
| 8001.10.00 | - Thiếc, không hợp kim | 3 |
| 8001.20.00 | - Hợp kim thiếc | 3 |
| 8002.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | 3 |
| 80.03 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây | |
| 8003.00.10 | - Thanh và que hàn | 10 |
| 8003.00.90 | - Loại khác | 3 |
| 80.07 | Các sản phẩm khác bằng thiếc | |
| 8007.00.20 | - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | 3 |
| 8007.00.30 | - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | 3 |
| 8007.00.40 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 5 |
| - Loại khác: | ||
| 8007.00.91 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 20 |
| 8007.00.92 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | 20 |
| 8007.00.93 | - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | 20 |
| 8007.00.99 | - - Loại khác | 20 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.