Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

Chú giải phân nhóm.

1. Trong Chương này các khái niệm sau có nghĩa:

(a) Thiếc, không hợp kim

Là kim loại có hàm lượng thiếc chiếm ít nhất 99% tính theo khối lượng, với điều kiện hàm lượng của bismut hoặc đồng phải thấp hơn giới hạn ở bảng sau:

BẢNG – Các nguyên tố khác

Nguyên tốHàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%)
BiBismut0,1
CuĐồng0,4

(b) Hợp kim thiếc

Vật liệu kim loại mà trong đó hàm lượng thiếc lớn hơn so với hàm lượng của mỗi nguyên tố khác tính theo khối lượng, với điều kiện:

(i) tổng hàm lượng các nguyên tố khác trên 1% tính theo khối lượng; hoặc

(ii) hàm lượng của bismut hoặc đồng phải bằng hoặc lớn hơn giới hạn nêu ở bảng trên.

Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

16 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
80.01Thiếc chưa gia công
8001.10.00- Thiếc, không hợp kim3
8001.20.00- Hợp kim thiếc3
8002.00.00Phế liệu và mảnh vụn thiếc3
80.03Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10- Thanh và que hàn10
8003.00.90- Loại khác3
80.07Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.20- Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm3
8007.00.30- Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy3
8007.00.40- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)5
- Loại khác:
8007.00.91- - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá20
8007.00.92- - Các sản phẩm gia dụng khác20
8007.00.93- - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes)20
8007.00.99- - Loại khác20

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.