Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

Chì và các sản phẩm bằng chì

Chú giải phân nhóm.

1. Trong Chương này khái niệm “chì tinh luyện" có nghĩa:

Là kim loại có hàm lượng chì chiếm ít nhất 99,9% tính theo khối lượng, với điều kiện hàm lượng của bất kỳ nguyên tố nào khác trong thành phần không vượt quá giới hạn nêu trong bảng sau:

BẢNG - Các nguyên tố khác

Nguyên tốHàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%)
AgBạc0,02
AsArsen0,005
BiBismut0,05
CaCanxi0,002
CdCađimi0,002
CuĐồng0,08
FeSắt0,002
SLưu huỳnh0,002
SbAntimon0,005
SnThiếc0,005
ZnKẽm0,002
Các nguyên tố khác (ví dụ, Telu), tính cho mỗi nguyên tố0,001

Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì

18 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
78.01Chì chưa gia công
7801.10.00- Chì tinh luyện0
- Loại khác:
7801.91.00- - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì0
7801.99.00- - Loại khác0
7802.00.00Phế liệu và mảnh vụn chì0
78.04Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
- Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:
7804.11- - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
7804.11.10- - - Chiều dày không quá 0,15 mm0
7804.11.90- - - Loại khác0
7804.19.00- - Loại khác0
7804.20.00- Bột và vảy chì0
78.06Các sản phẩm khác bằng chì
7806.00.20- Thanh, que, dạng hình và dây0
7806.00.30- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)0
7806.00.40- Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt0
7806.00.90- Loại khác0

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.