01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576787980818283848586878889909192939495969798
Chú giải Phần/Chương
Chì và các sản phẩm bằng chì
Chú giải phân nhóm.
1. Trong Chương này khái niệm “chì tinh luyện" có nghĩa:
Là kim loại có hàm lượng chì chiếm ít nhất 99,9% tính theo khối lượng, với điều kiện hàm lượng của bất kỳ nguyên tố nào khác trong thành phần không vượt quá giới hạn nêu trong bảng sau:
BẢNG - Các nguyên tố khác
| Nguyên tố | Hàm lượng giới hạn tính theo khối lượng (%) | |
| Ag | Bạc | 0,02 |
| As | Arsen | 0,005 |
| Bi | Bismut | 0,05 |
| Ca | Canxi | 0,002 |
| Cd | Cađimi | 0,002 |
| Cu | Đồng | 0,08 |
| Fe | Sắt | 0,002 |
| S | Lưu huỳnh | 0,002 |
| Sb | Antimon | 0,005 |
| Sn | Thiếc | 0,005 |
| Zn | Kẽm | 0,002 |
| Các nguyên tố khác (ví dụ, Telu), tính cho mỗi nguyên tố | 0,001 |
Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì
18 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 78.01 | Chì chưa gia công | |
| 7801.10.00 | - Chì tinh luyện | 0 |
| - Loại khác: | ||
| 7801.91.00 | - - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì | 0 |
| 7801.99.00 | - - Loại khác | 0 |
| 7802.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | 0 |
| 78.04 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì | |
| - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | ||
| 7804.11 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: | |
| 7804.11.10 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | 0 |
| 7804.11.90 | - - - Loại khác | 0 |
| 7804.19.00 | - - Loại khác | 0 |
| 7804.20.00 | - Bột và vảy chì | 0 |
| 78.06 | Các sản phẩm khác bằng chì | |
| 7806.00.20 | - Thanh, que, dạng hình và dây | 0 |
| 7806.00.30 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0 |
| 7806.00.40 | - Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt | 0 |
| 7806.00.90 | - Loại khác | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.