Phụ lục II — Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)
Chú giải Phần/Chương

BỘT GIẤY TỪ GỖ HOẶC TỪ NGUYÊN LIỆU XƠ SỢI XENLULO KHÁC; GIẤY LOẠI HOẶC BÌA LOẠI THU HỒI (PHẾ LIỆU VÀ VỤN THỪA); GIẤY VÀ BÌA VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG

Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa)

Chú giải.

1. Theo mục đích của nhóm 47.02, khái niệm "bột giấy hóa học từ gỗ, loại hòa tan" có nghĩa là bột giấy hóa học từ gỗ có hàm lượng phần không hòa tan từ 92% trở lên đối với bột giấy sản xuất bằng phương pháp sulphat hoặc kiềm hoặc 88% trở lên đối với bột giấy sản xuất bằng phương pháp sulphite sau khi ngâm một giờ trong dung dịch natri hydroxit (NaOH) nồng độ 18% ở nhiệt độ 20°C, và đối với bột giấy sản xuất bằng phương pháp sulphit hàm lượng tro không được lớn hơn 0,15% tính theo khối lượng.

Chương 47 — Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa)

34 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất (%)
4701.00.00Bột giấy cơ học từ gỗ1
47.02Bột giấy hóa học từ gỗ, loại hòa tan
4702.00.10- Từ gỗ cây lá kim1
4702.00.20- Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim1
47.03Bột giấy hóa học từ gỗ, sản xuất bằng phương pháp sulphat hoặc kiềm, trừ loại hòa tan
- Chưa tẩy trắng:
4703.11.00- - Từ gỗ cây lá kim0
4703.19.00- - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim0
- Đã qua bán tẩy trắng hoặc tẩy trắng:
4703.21.00- - Từ gỗ cây lá kim0
4703.29.00- - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim0
47.04Bột giấy hóa học từ gỗ, sản xuất bằng phương pháp sulphite, trừ loại hòa tan
- Chưa tẩy trắng:
4704.11.00- - Từ gỗ cây lá kim0
4704.19.00- - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim0
- Đã qua bán tẩy trắng hoặc tẩy trắng:
4704.21.00- - Từ cây lá kim0
4704.29.00- - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim0
4705.00.00Bột giấy từ gỗ thu được bằng việc kết hợp các phương pháp nghiền cơ học và hóa học0
47.06Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa) hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulo khác
4706.10.00- Bột giấy từ xơ bông vụn0
4706.20.00- Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa)0
4706.30.00- Loại khác, từ tre0
- Loại khác:
4706.91.00- - Thu được từ quá trình cơ học0
4706.92.00- - Thu được từ quá trình hóa học0
4706.93- - Thu được từ quá trình kết hợp cơ học và hóa học:
4706.93.10- - - Bột giấy abaca (SEN)0
4706.93.90- - - Loại khác0
47.07Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa)
4707.10.00- Giấy kraft hoặc bìa kraft hoặc giấy hoặc bìa sóng, chưa tẩy trắng0
4707.20.00- Giấy hoặc bìa khác được làm chủ yếu bằng bột giấy thu được từ quá trình hóa học đã tẩy trắng, chưa nhuộm màu toàn bộ0
4707.30.00- Giấy hoặc bìa được làm chủ yếu bằng bột giấy thu được từ quá trình cơ học (ví dụ, giấy in báo, tạp chí và các ấn phẩm tương tự)0
4707.90.00- Loại khác, kể cả phế liệu và vụn thừa chưa phân loại0

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.