Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 06 — Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí

40 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 6
Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí
Mã hàngMô tả hàng hóa
06.01Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12
0601.10.00- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ0000
0601.20- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn:
0601.20.10- - Cây rau diếp xoăn0000
0601.20.20- - Rễ rau diếp xoăn0000
0601.20.90- - Loại khác0000
06.02Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm
0602.10- Cành giâm và cành ghép không có rễ:
0602.10.10- - Của cây phong lan0000
0602.10.20- - Của cây cao su0000
0602.10.90- - Loại khác0000
0602.20.00- Cây, cây bụi, đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch (nuts) ăn được0000
0602.30.00- Cây đỗ quyên và cây azalea (cây khô - họ đỗ quyên), đã hoặc không ghép cành0000
0602.40.00- Cây hoa hồng, đã hoặc không ghép cành0000
0602.90- Loại khác:
0602.90.10- - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ0000
0602.90.20- - Cây phong lan giống0000
0602.90.40- - Gốc cây cao su có chồi (SEN)0000
0602.90.50- - Cây cao su giống (SEN)0000
0602.90.60- - Chồi mọc từ gỗ cây cao su (SEN)0000
0602.90.90- - Loại khác0000
06.03Cành hoa và nụ hoa dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
- Tươi:
0603.11.00- - Hoa hồng17,114,311,48,6
0603.12.00- - Hoa cẩm chướng****
0603.13.00- - Phong lan****
0603.14.00- - Hoa cúc17,114,311,48,6
0603.15.00- - Họ hoa ly (Lilium spp.)****
0603.19.00- - Loại khác161284
0603.90.00- Loại khác161284
06.04Tán lá, cành và các phần khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, các loại cỏ, rêu và địa y, phù hợp để bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
0604.20- Tươi:
0604.20.10- - Rêu và địa y161284
0604.20.90- - Loại khác161284
0604.90- Loại khác:
0604.90.10- - Rêu và địa y161284
0604.90.90- - Loại khác161284

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.