Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 31 — Phân bón

47 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 31
Phân bón
Mã hàngMô tả hàng hóa
31.01Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật
3101.00.10- Nguồn gốc chỉ từ thực vật0000
- Loại khác:
3101.00.92- - Nguồn gốc từ động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa học0000
3101.00.99- - Loại khác0000
31.02Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ
3102.10.00- Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước5,14,33,42,6
- Amoni sulphat; muối kép và hỗn hợp của amoni sulphat và amoni nitrat:
3102.21.00- - Amoni sulphat0000
3102.29.00- - Loại khác0000
3102.30.00- Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước2,72,42,11,8
3102.40.00- Hỗn hợp của amoni nitrat với canxi carbonat hoặc các chất vô cơ khác không phải phân bón0000
3102.50.00- Natri nitrat0000
3102.60.00- Muối kép và hỗn hợp của canxi nitrat và amoni nitrat0000
3102.80.00- Hỗn hợp urê và amoni nitrat ở trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac0000
3102.90.00- Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết trong các phân nhóm trước0000
31.03Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân)
- Supephosphat:
3103.11- - Chứa diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng:
3103.11.10- - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)5,44,84,23,6
3103.11.90- - - Loại khác5,44,84,23,6
3103.19- - Loại khác:
3103.19.10- - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)5,44,84,23,6
3103.19.90- - - Loại khác5,44,84,23,6
3103.90- Loại khác:
3103.90.10- - Phân phosphat đã nung (SEN)****
3103.90.90- - Loại khác0000
31.04Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali
3104.20.00- Kali clorua0000
3104.30.00- Kali sulphat0000
3104.90.00- Loại khác0000
31.05Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và ka li; phân bón khác; các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg
3105.10- Các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì không quá 10 kg:
3105.10.10- - Supephosphat và phân phosphat đã nung5,44,84,23,6
3105.10.20- - Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai hoặc ba trong số các nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và kali4200
3105.10.90- - Loại khác0000
3105.20.00- Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và kali4200
3105.30.00- Diamoni hydro orthophosphat (diamoni phosphat)2,62,11,71,3
3105.40.00- Amoni dihydro orthophosphat (monoamoni phosphat) và hỗn hợp của nó với diamoni hydro orthophosphat (diamoni phosphat)0000
- Phân khoáng hoặc phân hóa học khác có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ và phospho:
3105.51.00- - Chứa nitrat và phosphat0000
3105.59.00- - Loại khác0000
3105.60.00- Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là phospho và kali0000
3105.90.00- Loại khác0000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.