Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 50 — Tơ tằm

22 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 50
Tơ tằm
Mã hàngMô tả hàng hóa
5001.00.00Kén tằm phù hợp dùng làm tơ4,543,53
5002.00.00Tơ tằm thô (chưa xe)4,543,53
5003.00.00Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế)9876
5004.00.00Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻ4,33,62,92,1
5005.00.00Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ4,543,53
5006.00.00Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm4,543,53
50.07Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm
5007.10- Vải dệt thoi từ tơ vụn:
5007.10.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng10,38,66,95,1
5007.10.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)10,38,66,95,1
5007.10.90- - Loại khác10,38,66,95,1
5007.20- Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng:
5007.20.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng8400
5007.20.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)10,38,66,95,1
5007.20.90- - Loại khác8400
5007.90- Vải dệt khác:
5007.90.20- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng10,38,66,95,1
5007.90.30- - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)10,38,66,95,1
5007.90.90- - Loại khác10,38,66,95,1

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.