Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027
Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879808182838485868788899091929394959697
Chương 50 — Tơ tằm
22 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VIFTA (%) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 50 | |||||
| Tơ tằm | |||||
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | ||||
| 5001.00.00 | Kén tằm phù hợp dùng làm tơ | 4,5 | 4 | 3,5 | 3 |
| 5002.00.00 | Tơ tằm thô (chưa xe) | 4,5 | 4 | 3,5 | 3 |
| 5003.00.00 | Tơ tằm phế phẩm (kể cả kén không thích hợp để quay tơ, xơ sợi phế liệu và xơ sợi tái chế) | 9 | 8 | 7 | 6 |
| 5004.00.00 | Sợi tơ tằm (trừ sợi kéo từ phế liệu tơ tằm) chưa đóng gói để bán lẻ | 4,3 | 3,6 | 2,9 | 2,1 |
| 5005.00.00 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ | 4,5 | 4 | 3,5 | 3 |
| 5006.00.00 | Sợi tơ tằm và sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, đã đóng gói để bán lẻ; ruột con tằm | 4,5 | 4 | 3,5 | 3 |
| 50.07 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm | ||||
| 5007.10 | - Vải dệt thoi từ tơ vụn: | ||||
| 5007.10.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.10.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.10.90 | - - Loại khác | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.20 | - Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng: | ||||
| 5007.20.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 5007.20.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.20.90 | - - Loại khác | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 5007.90 | - Vải dệt khác: | ||||
| 5007.90.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.90.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
| 5007.90.90 | - - Loại khác | 10,3 | 8,6 | 6,9 | 5,1 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.