Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 95 — Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng

105 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 95
Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
Mã hàngMô tả hàng hóa
95.03Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí (puzzles)
9503.00.10- Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê9876
- Búp bê:
9503.00.21- - Búp bê, có hoặc không có trang phục9876
- - Bộ phận và phụ kiện:
9503.00.22- - - Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ8,67,15,74,3
9503.00.29- - - Loại khác9876
9503.00.30- Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng9876
9503.00.40- Các mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mô hình giải trí tương tự, có hoặc không vận hành8642
9503.00.50- Đồ chơi và bộ đồ chơi xây dựng khác, bằng mọi loại vật liệu trừ plastic17,114,311,48,6
9503.00.60- Đồ chơi hình con vật hoặc sinh vật không phải hình người18161412
9503.00.70- Các loại đồ chơi đố trí (puzzles)9876
9503.00.80- Thiết bị giáo dục điện tử tương tác cầm tay được thiết kế chủ yếu cho trẻ em (SEN)161284
- Loại khác:
9503.00.91- - Đồ chơi, xếp khối hoặc cắt rời hình chữ số, chữ cái hoặc hình con vật; bộ xếp chữ; bộ đồ chơi tạo chữ và tập nói; bộ đồ chơi in hình; bộ đồ chơi đếm (abaci); máy may đồ chơi; máy chữ đồ chơi18161412
9503.00.92- - Dây nhảy17,114,311,48,6
9503.00.93- - Hòn bi17,114,311,48,6
9503.00.94- - Các đồ chơi khác, bằng cao su161284
9503.00.99- - Loại khác161284
95.04Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác
9504.20- Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a:
9504.20.20- - Bàn bi-a các loại22,52017,515
9504.20.30- - Phấn xoa đầu gậy bi-a18161412
9504.20.90- - Loại khác22,52017,515
9504.30- Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động:
9504.30.30- - Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng18161412
9504.30.40- - Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác18161412
9504.30.50- - Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic18161412
9504.30.90- - Loại khác18161412
9504.40.00- Bộ bài21,417,914,310,7
9504.50- Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30:
9504.50.10- - Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình161284
9504.50.90- - Loại khác161284
9504.90- Loại khác:
9504.90.10- - Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling22,52017,515
- - Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng:
9504.90.21- - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic21,417,914,310,7
9504.90.29- - - Loại khác21,417,914,310,7
- - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm:
9504.90.32- - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic21,417,914,310,7
9504.90.33- - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc21,417,914,310,7
9504.90.34- - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic22,52017,515
9504.90.35- - - Quân bài Mạt chược khác22,52017,515
9504.90.36- - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic22,52017,515
9504.90.39- - - Loại khác22,52017,515
- - Loại khác:
- - - Bàn thiết kế để chơi trò chơi:
9504.90.92- - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic21,417,914,310,7
9504.90.93- - - - Loại khác21,417,914,310,7
- - - Loại khác:
9504.90.95- - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic21,417,914,310,7
9504.90.99- - - - Loại khác22,52017,515
95.05Đồ dùng trong lễ hội, hội hóa trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười
9505.10.00- Đồ dùng trong lễ Nô-en22,52017,515
9505.90.00- Loại khác22,52017,515
95.06Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools)
- Ván trượt tuyết và các thiết bị trượt tuyết khác:
9506.11.00- - Ván trượt tuyết4,543,53
9506.12.00- - Dây buộc ván trượt4,543,53
9506.19.00- - Loại khác4,33,62,92,1
- Ván trượt nước, ván lướt sóng, ván buồm và các thiết bị thể thao dưới nước khác:
9506.21.00- - Ván buồm4,543,53
9506.29.00- - Loại khác4,33,62,92,1
- Gậy chơi gôn và các thiết bị chơi gôn khác:
9506.31.00- - Gậy, bộ gậy chơi gôn4,543,53
9506.32.00- - Bóng4,33,62,92,1
9506.39.00- - Loại khác4,543,53
9506.40- Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn:
9506.40.10- - Bàn4,33,62,92,1
9506.40.90- - Loại khác4,33,62,92,1
- Vợt tennis, vợt cầu lông hoặc các vợt tương tự khác, đã hoặc chưa căng lưới:
9506.51.00- - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới4,543,53
9506.59.00- - Loại khác4,543,53
- Bóng, trừ bóng chơi gôn và bóng chơi bóng bàn:
9506.61.00- - Bóng tennis4,33,62,92,1
9506.62.00- - Bóng có thể bơm hơi4,33,62,92,1
9506.69.00- - Loại khác4,33,62,92,1
9506.70.00- Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt4,543,53
- Loại khác:
9506.91.00- - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh4,543,53
9506.99- - Loại khác:
9506.99.10- - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên3,31,700
9506.99.20- - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân3,31,700
9506.99.30- - - Quả cầu lông3,31,700
9506.99.90- - - Loại khác3,31,700
95.07Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự
9507.10.00- Cần câu4,33,62,92,1
9507.20.00- Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước4,33,62,92,1
9507.30.00- Bộ cuộn dây câu4,33,62,92,1
9507.90.00- Loại khác4,33,62,92,1
95.08Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động; trò chơi di chuyển trong công viên giải trí (amusement park rides) và trò chơi công viên nước (water park amusements); trò chơi hội chợ (fairground amusements), kể cả khu bắn súng giải trí; rạp lưu động
9508.10.00- Rạp xiếc lưu động và bầy thú xiếc lưu động8,67,15,74,3
- Trò chơi di chuyển trong công viên giải trí và trò chơi công viên nước:
9508.21.00- - Tàu lượn siêu tốc9876
9508.22.00- - Đu quay, đánh đu và vòng quay ngựa gỗ9876
9508.23.00- - Trò chơi xe đụng9876
9508.24.00- - Thiết bị mô phỏng chuyển động và rạp mô phỏng chuyển động9876
9508.25.00- - Cầu trượt nước9876
9508.26.00- - Trò chơi công viên nước9876
9508.29.00- - Loại khác9876
9508.30.00- Trò chơi hội chợ9876
9508.40.00- Rạp lưu động9876

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.