Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027
Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879808182838485868788899091929394959697
Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
32 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VIFTA (%) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 75 | |||||
| Niken và các sản phẩm bằng niken | |||||
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | ||||
| 75.01 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | ||||
| 7501.10.00 | - Sten niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7501.20.00 | - Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.02 | Niken chưa gia công | ||||
| 7502.10.00 | - Niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7502.20.00 | - Hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7503.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7504.00.00 | Bột và vảy niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.05 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây | ||||
| - Thanh, que và hình: | |||||
| 7505.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7505.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Dây: | |||||
| 7505.21.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7505.22.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.06 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng | ||||
| 7506.10.00 | - Bằng niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7506.20.00 | - Bằng hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.07 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) | ||||
| - Các loại ống và ống dẫn: | |||||
| 7507.11.00 | - - Bằng niken, không hợp kim | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7507.12.00 | - - Bằng hợp kim niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7507.20.00 | - Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75.08 | Sản phẩm khác bằng niken | ||||
| 7508.10.00 | - Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7508.90 | - Loại khác: | ||||
| 7508.90.30 | - - Bu lông và đai ốc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7508.90.50 | - - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7508.90.90 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.