Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

103 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 57
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
Mã hàngMô tả hàng hóa
57.01Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
5701.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5701.10.10- - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5701.10.90- - Loại khác10,38,66,95,1
5701.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5701.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5701.90.19- - - Loại khác10,38,66,95,1
5701.90.20- - Từ xơ đay10,38,66,95,1
- - Loại khác:
5701.90.91- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5701.90.99- - - Loại khác10,38,66,95,1
57.02Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00- Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự10,38,66,95,1
5702.20.00- Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)10,38,66,95,1
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn10,89,68,47,2
5702.32.00- - Từ các vật liệu dệt nhân tạo10,38,66,95,1
5702.39- - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10- - - Từ bông10,38,66,95,1
5702.39.20- - - Từ xơ đay10,38,66,95,1
5702.39.90- - - Loại khác10,38,66,95,1
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,89,68,47,2
5702.41.90- - - Loại khác10,89,68,47,2
5702.42- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,89,68,47,2
5702.42.90- - - Loại khác10,89,68,47,2
5702.49- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5702.49.19- - - - Loại khác10,38,66,95,1
5702.49.20- - - Từ xơ đay10,38,66,95,1
- - - Loại khác:
5702.49.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5702.49.99- - - - Loại khác10,38,66,95,1
5702.50- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10- - Từ bông10,38,66,95,1
5702.50.20- - Từ xơ đay10,38,66,95,1
5702.50.90- - Loại khác10,38,66,95,1
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,89,68,47,2
5702.91.90- - - Loại khác10,89,68,47,2
5702.92- - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5702.92.90- - - Loại khác10,38,66,95,1
5702.99- - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5702.99.19- - - - Loại khác10,38,66,95,1
5702.99.20- - - Từ xơ đay10,38,66,95,1
- - - Loại khác:
5702.99.91- - - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5702.99.99- - - - Loại khác10,38,66,95,1
57.03Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10- - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,89,68,47,2
5703.10.20- - Thảm cầu nguyện (SEN)10,89,68,47,2
5703.10.30- - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,89,68,47,2
5703.10.90- - Loại khác10,89,68,47,2
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00- - Thảm cỏ (turf)10,38,66,95,1
5703.29- - Loại khác:
5703.29.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5703.29.90- - - Loại khác10,38,66,95,1
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00- - Thảm cỏ (turf)8400
5703.39- - Loại khác:
5703.39.10- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5703.39.90- - - Loại khác8400
5703.90- Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.19- - - Loại khác10,38,66,95,1
- - Từ xơ đay:
5703.90.21- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.22- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.29- - - Loại khác10,38,66,95,1
- - Loại khác:
5703.90.91- - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.92- - - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.93- - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)10,38,66,95,1
5703.90.99- - - Loại khác10,38,66,95,1
57.04Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
5704.10.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m210,89,68,47,2
5704.20.00- Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m210,38,66,95,1
5704.90.00- Loại khác10,38,66,95,1
57.05Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
- Từ bông:
5705.00.11- - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5705.00.19- - Loại khác10,38,66,95,1
- Từ xơ đay:
5705.00.21- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0410,89,68,47,2
5705.00.29- - Loại khác10,38,66,95,1
- Loại khác:
5705.00.91- - Thảm cầu nguyện (SEN)10,38,66,95,1
5705.00.92- - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0410,89,68,47,2
5705.00.99- - Loại khác10,89,68,47,2

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.