Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 36 — Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác

27 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 36
Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
Mã hàngMô tả hàng hóa
3601.00.00Bột nổ đẩy0000
3602.00.00Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy0000
36.03Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
3603.10.00- Dây cháy chậm0000
3603.20.00- Dây nổ0000
3603.30.00- Nụ xòe0000
3603.40.00- Kíp nổ0000
3603.50.00- Bộ phận đánh lửa0000
3603.60.00- Kíp nổ điện0000
36.04Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
3604.10.00- Pháo hoa18161412
3604.90- Loại khác:
3604.90.20- - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi18161412
3604.90.40- - Pháo hiệu (SEN)0000
3604.90.50- - Pháo thăng thiên (SEN)0000
3604.90.90- - Loại khác0000
3605.00.00Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.0418161412
36.06Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương này
3606.10.00- Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hóa lỏng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa và có dung tích không quá 300 cm318161412
3606.90- Loại khác:
3606.90.10- - Nhiên liệu rắn hoặc bán rắn, cồn rắn và các nhiên liệu được điều chế tương tự18161412
3606.90.20- - Đá lửa dùng cho bật lửa18161412
3606.90.30- - Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng18161412
3606.90.90- - Loại khác18161412

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.