Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 13 — Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác

33 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 13
Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
Mã hàngMô tả hàng hóa
13.01Nhựa cánh kiến đỏ; gôm tự nhiên, nhựa cây, nhựa gôm và nhựa dầu tự nhiên (ví dụ, nhựa thơm từ cây balsam)
1301.20.00- Gôm Ả rập4,33,62,92,1
1301.90- Loại khác:
1301.90.30- - Nhựa cây gai dầu4,33,62,92,1
1301.90.40- - Nhựa cánh kiến đỏ4,33,62,92,1
1301.90.90- - Loại khác4,33,62,92,1
13.02Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic; thạch rau câu (agar-agar) và các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các sản phẩm thực vật
- Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật:
1302.11- - Thuốc phiện:
1302.11.10- - - Bột thuốc phiện (Pulvis opii)****
1302.11.90- - - Loại khác****
1302.12.00- - Từ cam thảo4,33,62,92,1
1302.13.00- - Từ hoa bia (hublong)4,33,62,92,1
1302.14.00- - Từ cây ma hoàng3,31,700
1302.19- - Loại khác:
1302.19.20- - - Chiết xuất và cồn thuốc của cây gai dầu4,33,62,92,1
1302.19.40- - - Nhựa và các chiết xuất thực vật từ hoa cúc hoặc rễ cây có chứa rotenone4,33,62,92,1
1302.19.50- - - Sơn mài (sơn mài tự nhiên)4,33,62,92,1
1302.19.90- - - Loại khác3,31,700
1302.20.00- Chất pectic, muối của axit pectinic và muối của axit pectic3,31,700
- Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ các sản phẩm thực vật:
1302.31.00- - Thạch rau câu (agar-agar)4,33,62,92,1
1302.32.00- - Chất nhầy và chất làm đặc, làm dày, đã hoặc chưa biến đổi, thu được từ quả minh quyết (1), hạt minh quyết (1) hoặc hạt guar4,33,62,92,1
1302.39- - Loại khác:
- - - Làm từ tảo carrageen (carrageenan):
1302.39.11- - - - Dạng bột, tinh chế một phần (SEN)3,31,700
1302.39.12- - - - Dạng bột, đã tinh chế (SEN)3,31,700
1302.39.13- - - - Carrageen dạng mảnh đã xử lý kiềm (ATCC) (SEN)3,31,700
1302.39.19- - - - Loại khác3,31,700
1302.39.90- - - Loại khác3,31,700

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.