Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027
Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879808182838485868788899091929394959697
Chương 45 — Lie và các sản phẩm bằng lie
13 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VIFTA (%) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 45 | |||||
| Lie và các sản phẩm bằng lie | |||||
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | ||||
| 45.01 | Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột | ||||
| 4501.10.00 | - Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4501.90.00 | - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4502.00.00 | Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy) | 4,3 | 3,6 | 2,9 | 2,1 |
| 45.03 | Các sản phẩm bằng lie tự nhiên | ||||
| 4503.10.00 | - Nút và nắp đậy | 18 | 16 | 14 | 12 |
| 4503.90.00 | - Loại khác | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
| 45.04 | Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính | ||||
| 4504.10.00 | - Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa | 9 | 8 | 7 | 6 |
| 4504.90.00 | - Loại khác | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.