Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 78 — Chì và các sản phẩm bằng chì

21 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 78
Chì và các sản phẩm bằng chì
Mã hàngMô tả hàng hóa
78.01Chì chưa gia công
7801.10.00- Chì tinh luyện0000
- Loại khác:
7801.91.00- - Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì0000
7801.99.00- - Loại khác0000
7802.00.00Phế liệu và mảnh vụn chì0000
78.04Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
- Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:
7804.11- - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
7804.11.10- - - Chiều dày không quá 0,15 mm0000
7804.11.90- - - Loại khác0000
7804.19.00- - Loại khác0000
7804.20.00- Bột và vảy chì0000
78.06Các sản phẩm khác bằng chì
7806.00.20- Thanh, que, dạng hình và dây0000
7806.00.30- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)0000
7806.00.40- Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt0000
7806.00.90- Loại khác0000

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.