Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 43 — Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo

26 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 43
Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
Mã hàngMô tả hàng hóa
43.01Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông), trừ da sống trong nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03
4301.10.00- Của loài chồn vizôn, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân0000
4301.30.00- Của các giống cừu như: Astrakhan, Broadtail, Caracul, Ba Tư và các giống cừu tương tự, cừu Ấn Độ, Trung Quốc, Mông Cổ hoặc Tây Tạng, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân0000
4301.60.00- Của loài cáo, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân0000
4301.80.00- Của loài động vật khác, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân0000
4301.90.00- Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông0000
43.02Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03
- Loại da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân, chưa ghép nối:
4302.11.00- - Của loài chồn vizôn0000
4302.19.00- - Loại khác0000
4302.20.00- Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nối0000
4302.30.00- Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nối0000
43.03Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông
4303.10.00- Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo****
4303.90- Loại khác:
4303.90.20- - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp21,417,914,310,7
4303.90.90- - Loại khác10500
43.04Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo
4304.00.10- Da lông nhân tạo21,417,914,310,7
4304.00.20- Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp21,417,914,310,7
- Loại khác:
4304.00.91- - Túi thể thao21,417,914,310,7
4304.00.99- - Loại khác21,417,914,310,7

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.