Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

19 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 80
Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
Mã hàngMô tả hàng hóa
80.01Thiếc chưa gia công
8001.10.00- Thiếc, không hợp kim2,62,11,71,3
8001.20.00- Hợp kim thiếc2,62,11,71,3
8002.00.00Phế liệu và mảnh vụn thiếc2,72,42,11,8
80.03Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
8003.00.10- Thanh và que hàn9876
8003.00.90- Loại khác2,72,42,11,8
80.07Các sản phẩm khác bằng thiếc
8007.00.20- Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm2,62,11,71,3
8007.00.30- Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy2,62,11,71,3
8007.00.40- Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)4,33,62,92,1
- Loại khác:
8007.00.91- - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá17,114,311,48,6
8007.00.92- - Các sản phẩm gia dụng khác17,114,311,48,6
8007.00.93- - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes)17,114,311,48,6
8007.00.99- - Loại khác17,114,311,48,6

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.