Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027
Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879808182838485868788899091929394959697
Chương 80 — Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
19 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất VIFTA (%) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | ||
| Chương 80 | |||||
| Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc | |||||
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | ||||
| 80.01 | Thiếc chưa gia công | ||||
| 8001.10.00 | - Thiếc, không hợp kim | 2,6 | 2,1 | 1,7 | 1,3 |
| 8001.20.00 | - Hợp kim thiếc | 2,6 | 2,1 | 1,7 | 1,3 |
| 8002.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | 2,7 | 2,4 | 2,1 | 1,8 |
| 80.03 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây | ||||
| 8003.00.10 | - Thanh và que hàn | 9 | 8 | 7 | 6 |
| 8003.00.90 | - Loại khác | 2,7 | 2,4 | 2,1 | 1,8 |
| 80.07 | Các sản phẩm khác bằng thiếc | ||||
| 8007.00.20 | - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | 2,6 | 2,1 | 1,7 | 1,3 |
| 8007.00.30 | - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | 2,6 | 2,1 | 1,7 | 1,3 |
| 8007.00.40 | - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 4,3 | 3,6 | 2,9 | 2,1 |
| - Loại khác: | |||||
| 8007.00.91 | - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
| 8007.00.92 | - - Các sản phẩm gia dụng khác | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
| 8007.00.93 | - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
| 8007.00.99 | - - Loại khác | 17,1 | 14,3 | 11,4 | 8,6 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.