Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

60 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 11
Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
Mã hàngMô tả hàng hóa
11.01Bột mì hoặc bột meslin
- Bột mì:
1101.00.11- - Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN)10500
1101.00.19- - Loại khác10500
1101.00.20- Bột meslin12,910,78,66,4
11.02Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
1102.20.00- Bột ngô12,910,78,66,4
1102.90- Loại khác:
1102.90.10- - Bột gạo13,51210,59
1102.90.20- - Bột lúa mạch đen13,51210,59
1102.90.90- - Loại khác13,51210,59
11.03Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
- Dạng tấm và bột thô:
1103.11.00- - Của lúa mì18161412
1103.13.00- - Của ngô9876
1103.19- - Của ngũ cốc khác:
1103.19.10- - - Của meslin18161412
1103.19.20- - - Của gạo18161412
1103.19.90- - - Loại khác18161412
1103.20.00- Dạng viên18161412
11.04Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền
- Ngũ cốc xay hoặc vỡ mảnh:
1104.12.00- - Của yến mạch13,51210,59
1104.19- - Của ngũ cốc khác:
1104.19.10- - - Của ngô4,543,53
1104.19.90- - - Loại khác4,543,53
- Ngũ cốc đã chế biến cách khác (ví dụ, xát vỏ, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô):
1104.22.00- - Của yến mạch13,51210,59
1104.23.00- - Của ngô4,543,53
1104.29- - Của ngũ cốc khác:
1104.29.20- - - Của lúa mạch13,51210,59
1104.29.90- - - Loại khác4,543,53
1104.30.00- Mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền13,51210,59
11.05Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây
1105.10.00- Bột, bột thô và bột mịn30303030
1105.20.00- Dạng mảnh lát, hạt và viên27242118
11.06Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8
1106.10.00- Từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.1327242118
1106.20- Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14:
1106.20.10- - Từ sắn27242118
1106.20.20- - Từ cọ sago27242118
1106.20.90- - Loại khác27242118
1106.30.00- Từ các sản phẩm thuộc Chương 827242118
11.07Malt, rang hoặc chưa rang
1107.10.00- Chưa rang4,33,62,92,1
1107.20.00- Đã rang4,33,62,92,1
11.08Tinh bột; inulin
- Tinh bột:
1108.11.00- - Tinh bột mì15151515
1108.12.00- - Tinh bột ngô12963
1108.13.00- - Tinh bột khoai tây161284
1108.14.00- - Tinh bột sắn20202020
1108.19- - Tinh bột khác:
1108.19.10- - - Tinh bột cọ sago18161412
1108.19.90- - - Loại khác18161412
1108.20.00- Inulin161284
1109.00.00Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô9876

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.