Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 17 — Đường và các loại kẹo đường

54 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 17
Đường và các loại kẹo đường
Mã hàngMô tả hàng hóa
17.01Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn
- Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu:
1701.12.00- - Đường củ cải****
1701.13.00- - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này****
1701.14.00- - Các loại đường mía khác****
- Loại khác:
1701.91.00- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu****
1701.99- - Loại khác:
1701.99.10- - - Đường đã tinh luyện40404040
1701.99.90- - - Loại khác****
17.02Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen
- Lactoza và xirô lactoza:
1702.11.00- - Có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo khối lượng chất khô0000
1702.19.00- - Loại khác0000
1702.20.00- Đường từ cây thích (maple) và xirô từ cây thích10101010
1702.30- Glucoza và xirô glucoza, không chứa hoặc có chứa hàm lượng fructoza dưới 20% tính theo khối lượng ở thể khô:
1702.30.10- - Glucoza10500
1702.30.20- - Xirô glucoza15151515
1702.40.00- Glucoza và xirô glucoza, chứa hàm lượng fructoza ít nhất là 20% nhưng dưới 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển15151515
1702.50.00- Fructoza tinh khiết về mặt hóa học10500
1702.60- Fructoza và xirô fructoza khác, chứa hàm lượng fructoza trên 50% tính theo khối lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển:
1702.60.10- - Fructoza13,51210,59
1702.60.20- - Xirô fructoza13,51210,59
1702.90- Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo khối lượng ở thể khô:
- - Mantoza và xirô mantoza:
1702.90.11- - - Mantoza tinh khiết về mặt hóa học12963
1702.90.19- - - Loại khác10500
1702.90.20- - Mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên15151515
1702.90.30- - Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza)15151515
1702.90.40- - Đường caramen10500
- - Đường từ cây họ cọ (Palm sugar):
1702.90.51- - - Đường sáp dừa (Coconut sap sugar) (SEN)10500
1702.90.59- - - Loại khác (SEN)10500
- - Loại khác:
1702.90.91- - - Xi rô đường12963
1702.90.99- - - Loại khác10500
17.03Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường
1703.10- Mật mía:
1703.10.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu10101010
1703.10.90- - Loại khác10101010
1703.90- Loại khác:
1703.90.10- - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu10101010
1703.90.90- - Loại khác10101010
17.04Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao
1704.10.00- Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường21,417,914,310,7
1704.90- Loại khác:
1704.90.10- - Kẹo và viên ngậm ho18161412
1704.90.20- - Sô cô la trắng161284
- - Loại khác:
1704.90.91- - - Dẻo, có chứa gelatin (SEN)13,51210,59
1704.90.99- - - Loại khác12963

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.