Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 14 — Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

22 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 14
Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Mã hàngMô tả hàng hóa
14.01Nguyên liệu thực vật chủ yếu dùng để tết bện (như: tre, song, mây, sậy, liễu gai, cây bấc, cọ sợi, các loại rơm, rạ ngũ cốc đã làm sạch, tẩy trắng hoặc đã nhuộm và vỏ cây đoạn)
1401.10.00- Tre4,33,62,92,1
1401.20- Song, mây:
1401.20.10- - Nguyên cây4,33,62,92,1
- - Lõi cây đã tách:
1401.20.21- - - Đường kính không quá 12 mm (SEN)4,33,62,92,1
1401.20.29- - - Loại khác (SEN)4,543,53
1401.20.30- - Vỏ (cật) đã tách (SEN)4,543,53
1401.20.90- - Loại khác4,33,62,92,1
1401.90.00- Loại khác4,33,62,92,1
14.04Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
1404.20.00- Xơ của cây bông4,33,62,92,1
1404.90- Loại khác:
1404.90.20- - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm4,33,62,92,1
1404.90.30- - Bông gòn4,33,62,92,1
- - Loại khác:
1404.90.91- - - Vỏ hạt cọ4,33,62,92,1
1404.90.92- - - Chùm không quả của cây cọ dầu4,33,62,92,1
1404.90.99- - - Loại khác4,33,62,92,1

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.