Biểu thuế VIFTA (Việt Nam - Israel) 2024-2027

Kèm theo Nghị định số 131/2024/NĐ-CP

Tải bản gốc (.docx)

Chương 91 — Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng

82 dòng

Mã hàngMô tả hàng hóaThuế suất VIFTA (%)
2024202520262027
Chương 91
Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
Mã hàngMô tả hàng hóa
91.01Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý
- Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:
9101.11.00- - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học12,910,78,66,4
9101.19.00- - Loại khác17,114,311,48,6
- Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:
9101.21.00- - Có bộ phận lên giây tự động12,910,78,66,4
9101.29.00- - Loại khác17,114,311,48,6
- Loại khác:
9101.91.00- - Hoạt động bằng điện17,114,311,48,6
9101.99.00- - Loại khác17,114,311,48,6
91.02Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01
- Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:
9102.11.00- - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học13,51210,59
9102.12.00- - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử17,114,311,48,6
9102.19.00- - Loại khác18161412
- Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ:
9102.21.00- - Có bộ phận lên giây tự động12,910,78,66,4
9102.29.00- - Loại khác17,114,311,48,6
- Loại khác:
9102.91.00- - Hoạt động bằng điện18161412
9102.99.00- - Loại khác18161412
91.03Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04
9103.10.00- Hoạt động bằng điện18161412
9103.90.00- Loại khác17,114,311,48,6
91.04Đồng hồ thời gian lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ thời gian tương tự dùng cho xe cộ, phương tiện bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thủy
9104.00.10- Dùng cho xe cộ8,67,15,74,3
9104.00.90- Loại khác0000
91.05Đồng hồ thời gian khác
- Đồng hồ báo thức:
9105.11.00- - Hoạt động bằng điện22,52017,515
9105.19.00- - Loại khác21,417,914,310,7
- Đồng hồ treo tường:
9105.21.00- - Hoạt động bằng điện21,417,914,310,7
9105.29.00- - Loại khác21,417,914,310,7
- Loại khác:
9105.91- - Hoạt động bằng điện:
9105.91.10- - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian8,67,15,74,3
9105.91.90- - - Loại khác21,417,914,310,7
9105.99- - Loại khác:
9105.99.10- - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian8,67,15,74,3
9105.99.90- - - Loại khác21,417,914,310,7
91.06Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian)
9106.10.00- Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian4,33,62,92,1
9106.90- Loại khác:
9106.90.10- - Dụng cụ đo thời gian đậu xe4,33,62,92,1
9106.90.90- - Loại khác4,543,53
9107.00.00Thiết bị đóng ngắt định giờ (time switches) có máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc có động cơ đồng bộ4,33,62,92,1
91.08Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp
- Hoạt động bằng điện:
9108.11.00- - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc có một thiết bị được kết hợp với mặt hiển thị bằng cơ học18161412
9108.12.00- - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử18161412
9108.19.00- - Loại khác18161412
9108.20.00- Có bộ phận lên giây tự động18161412
9108.90.00- Loại khác17,114,311,48,6
91.09Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp
9109.10.00- Hoạt động bằng điện17,114,311,48,6
9109.90.00- Loại khác17,114,311,48,6
91.10Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa đủ bộ, chưa lắp ráp
- Của đồng hồ cá nhân:
9110.11.00- - Máy đồng hồ đủ bộ, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy)18161412
9110.12.00- - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, đã lắp ráp18161412
9110.19.00- - Máy đồng hồ chưa đủ bộ, chưa lắp ráp18161412
9110.90.00- Loại khác17,114,311,48,6
91.11Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó
9111.10.00- Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quý18161412
9111.20.00- Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc17,114,311,48,6
9111.80.00- Vỏ đồng hồ loại khác18161412
9111.90.00- Các bộ phận18161412
91.12Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng
9112.20.00- Vỏ18161412
9112.90.00- Các bộ phận18161412
91.13Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng
9113.10.00- Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý17,114,311,48,6
9113.20.00- Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc17,114,311,48,6
9113.90.00- Loại khác18161412
91.14Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân
9114.30.00- Mặt số18161412
9114.40.00- Mâm và trục17,114,311,48,6
9114.90.00- Loại khác17,114,311,48,6

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.